Tiếng Việt
Lỗ vốn tiếng Anh là gì?
lỗ vốn tiếng Anh là capital loss /ˈkæpətəl lɔs/. Lỗ vốn là thiệt hại về tài chính khi giá trị của khoản đầu tư giảm xuống dưới số tiền ban đầu đã bỏ ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capital loss
Ví dụ câu với lỗ vốn / capital loss
- 1
Công ty đã chịu lỗ vốn lớn trong quý này do thị trường suy giảm.
The company suffered a significant capital loss this quarter due to market downturn.
- 2
Đầu tư vào cổ phiếu có thể dẫn đến lỗ vốn nếu giá cổ phiếu giảm mạnh.
Investing in stocks can lead to capital loss if stock prices fall sharply.
Ghi chú dùng từ lỗ vốn
Lỗ vốn là một dạng thiệt hại tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit' (lợi nhuận), 'investment' (đầu tư), và 'loss' (lỗ).
Video minh hoạ lỗ vốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗ vốn
Câu hỏi thường gặp về "lỗ vốn"
Lỗ vốn tiếng Anh là gì?
Lỗ vốn tiếng Anh là "capital loss" (danh từ), nghĩa là: Lỗ vốn là thiệt hại về tài chính khi giá trị của khoản đầu tư giảm xuống dưới số tiền ban đầu đã bỏ ra.
"capital loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capital loss" nghĩa tiếng Việt là "lỗ vốn". Lỗ vốn là một dạng thiệt hại tài chính.
Phát âm "capital loss" như thế nào?
"capital loss" có phiên âm IPA /ˈkæpətəl lɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capital loss"?
The company suffered a significant capital loss this quarter due to market downturn. — Công ty đã chịu lỗ vốn lớn trong quý này do thị trường suy giảm.