Tiếng Việt
Bở tiếng Anh là gì?
bở tiếng Anh là crumbly /ˈkrʌmli/. Dễ vỡ vụn thành mảnh nhỏ khi chạm vào, thường dùng để mô tả thực phẩm như bánh hoặc bánh quy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crumbly
Ví dụ câu với bở / crumbly
- 1
Bánh quy này rất crumbly, dễ vỡ khi cầm.
This cookie is very crumbly and breaks easily.
- 2
Bánh mì còn hơi crumbly, cần thêm thời gian để nguội.
The bread is still a bit crumbly and needs more time to cool.
Ghi chú dùng từ bở
Từ 'crumbly' mô tả tính chất dễ vỡ vụn của thực phẩm như bánh hoặc bánh quy. Các từ liên quan gồm 'fragile' (dễ vỡ), 'brittle' (giòn, dễ gãy), và 'crisp' (giòn, giòn rụm).
Video minh hoạ bở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bở
Câu hỏi thường gặp về "bở"
Bở tiếng Anh là gì?
Bở tiếng Anh là "crumbly" (tính từ), nghĩa là: Dễ vỡ vụn thành mảnh nhỏ khi chạm vào, thường dùng để mô tả thực phẩm như bánh hoặc bánh quy.
"crumbly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crumbly" nghĩa tiếng Việt là "bở". Từ 'crumbly' mô tả tính chất dễ vỡ vụn của thực phẩm như bánh hoặc bánh quy.
Phát âm "crumbly" như thế nào?
"crumbly" có phiên âm IPA /ˈkrʌmli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crumbly"?
This cookie is very crumbly and breaks easily. — Bánh quy này rất crumbly, dễ vỡ khi cầm.