The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Béo bở tiếng Anh là gì?

béo bở tiếng Anh là lucrative /ˈlukrətɪv/. Có lợi nhuận cao, sinh lợi lớn.

Hình minh hoạ "béo bở" tiếng Anh là "lucrative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lucrative

Tính từ
/ˈlukrətɪv/

Ví dụ câu với béo bở / lucrative

  1. 1

    Công việc này rất béo bở về mặt tài chính.

    This job is very lucrative financially.

  2. 2

    Ngành công nghiệp công nghệ thông tin đang trở nên béo bở.

    The information technology industry is becoming lucrative.

Ghi chú dùng từ béo bở

Từ 'lucrative' mô tả một hoạt động hoặc ngành nghề mang lại lợi nhuận lớn. Các từ liên quan: profitable (có lợi), rewarding (đáng giá), lucrative (béo bở).

Video minh hoạ béo bở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với béo bở

Câu hỏi thường gặp về "béo bở"

Béo bở tiếng Anh là gì?

Béo bở tiếng Anh là "lucrative" (tính từ), nghĩa là: Có lợi nhuận cao, sinh lợi lớn.

"lucrative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lucrative" nghĩa tiếng Việt là "béo bở". Từ 'lucrative' mô tả một hoạt động hoặc ngành nghề mang lại lợi nhuận lớn.

Phát âm "lucrative" như thế nào?

"lucrative" có phiên âm IPA /ˈlukrətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lucrative"?

This job is very lucrative financially. — Công việc này rất béo bở về mặt tài chính.