The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ trưởng bộ tư pháp tiếng Anh là gì?

bộ trưởng bộ tư pháp tiếng Anh là minister of Justice /ˈmɪnəstər ʌv ˈʤʌstəs/. Người đứng đầu Bộ Tư pháp, chịu trách nhiệm về các vấn đề pháp lý của chính phủ.

Hình minh hoạ "bộ trưởng bộ tư pháp" tiếng Anh là "minister of Justice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

minister of Justice

Danh từ
/ˈmɪnəstər ʌv ˈʤʌstəs/

Ví dụ câu với bộ trưởng bộ tư pháp / minister of Justice

  1. 1

    Bộ trưởng Bộ Tư pháp đã tổ chức cuộc họp về luật mới.

    The Minister of Justice held a meeting about the new law.

  2. 2

    Chức vụ Bộ trưởng Bộ Tư pháp rất quan trọng trong hệ thống chính phủ.

    The position of Minister of Justice is very important in the government system.

Ghi chú dùng từ bộ trưởng bộ tư pháp

Bộ trưởng Bộ Tư pháp là người đứng đầu Bộ Tư pháp, liên quan đến pháp luật và luật pháp. Các thuật ngữ liên quan: 'bộ trưởng' (minister), 'bộ luật' (law), 'tư pháp' (justice).

Video minh hoạ bộ trưởng bộ tư pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ trưởng bộ tư pháp

Câu hỏi thường gặp về "bộ trưởng bộ tư pháp"

Bộ trưởng bộ tư pháp tiếng Anh là gì?

Bộ trưởng bộ tư pháp tiếng Anh là "minister of Justice" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu Bộ Tư pháp, chịu trách nhiệm về các vấn đề pháp lý của chính phủ.

"minister of Justice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"minister of Justice" nghĩa tiếng Việt là "bộ trưởng bộ tư pháp". Bộ trưởng Bộ Tư pháp là người đứng đầu Bộ Tư pháp, liên quan đến pháp luật và luật pháp.

Phát âm "minister of Justice" như thế nào?

"minister of Justice" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstər ʌv ˈʤʌstəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "minister of Justice"?

The Minister of Justice held a meeting about the new law. — Bộ trưởng Bộ Tư pháp đã tổ chức cuộc họp về luật mới.