Tiếng Việt
Công lý tiếng Anh là gì?
công lý tiếng Anh là Justice /ˈʤʌstɪs/. Sự công bằng và đúng đắn trong xử lý các vấn đề, đảm bảo quyền lợi của mọi người được tôn trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Justice
Ví dụ câu với công lý / Justice
- 1
Justice must be served for the victims.
Công lý phải được thực thi cho các nạn nhân.
- 2
The court seeks justice in the case.
Tòa án tìm kiếm công lý trong vụ án.
Ghi chú dùng từ công lý
Công lý là khái niệm về sự công bằng trong pháp luật và xã hội. Các từ liên quan: 'fairness' (sự công bằng), 'law' (pháp luật), 'equity' (công lý công bằng).
Video minh hoạ công lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công lý
Câu hỏi thường gặp về "công lý"
Công lý tiếng Anh là gì?
Công lý tiếng Anh là "Justice" (danh từ), nghĩa là: Sự công bằng và đúng đắn trong xử lý các vấn đề, đảm bảo quyền lợi của mọi người được tôn trọng.
"Justice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Justice" nghĩa tiếng Việt là "công lý". Công lý là khái niệm về sự công bằng trong pháp luật và xã hội.
Phát âm "Justice" như thế nào?
"Justice" có phiên âm IPA /ˈʤʌstɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Justice"?
Công lý phải được thực thi cho các nạn nhân. — Justice must be served for the victims.