The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ tự động điều chỉnh điện áp tiếng Anh là gì?

bộ tự động điều chỉnh điện áp tiếng Anh là automatic voltage regulator /ˌɔːtəˈmætɪk ˈvəʊltɪdʒ ˈrɛɡjʊleɪtə/. Thiết bị tự động điều chỉnh điện áp để duy trì mức điện áp ổn định trong hệ thống điện.

Hình minh hoạ "bộ tự động điều chỉnh điện áp" tiếng Anh là "automatic voltage regulator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

automatic voltage regulator

Danh từ
/ˌɔːtəˈmætɪk ˈvəʊltɪdʒ ˈrɛɡjʊleɪtə/

Ví dụ câu với bộ tự động điều chỉnh điện áp / automatic voltage regulator

  1. 1

    Bộ tự động điều chỉnh điện áp giúp bảo vệ các thiết bị điện khỏi sự biến động của điện áp.

    The automatic voltage regulator protects electrical devices from voltage fluctuations.

  2. 2

    Trong hệ thống điện, bộ tự động điều chỉnh điện áp đảm bảo nguồn cung cấp ổn định.

    The automatic voltage regulator ensures a stable power supply in the electrical system.

Ghi chú dùng từ bộ tự động điều chỉnh điện áp

Bộ tự động điều chỉnh điện áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện, giúp duy trì điện áp ổn định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'voltage' (điện áp), 'regulation' (điều chỉnh), và 'stability' (ổn định).

Video minh hoạ bộ tự động điều chỉnh điện áp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ tự động điều chỉnh điện áp

Câu hỏi thường gặp về "bộ tự động điều chỉnh điện áp"

Bộ tự động điều chỉnh điện áp tiếng Anh là gì?

Bộ tự động điều chỉnh điện áp tiếng Anh là "automatic voltage regulator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tự động điều chỉnh điện áp để duy trì mức điện áp ổn định trong hệ thống điện.

"automatic voltage regulator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"automatic voltage regulator" nghĩa tiếng Việt là "bộ tự động điều chỉnh điện áp". Bộ tự động điều chỉnh điện áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện, giúp duy trì điện áp ổn định.

Phát âm "automatic voltage regulator" như thế nào?

"automatic voltage regulator" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈmætɪk ˈvəʊltɪdʒ ˈrɛɡjʊleɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "automatic voltage regulator"?

The automatic voltage regulator protects electrical devices from voltage fluctuations. — Bộ tự động điều chỉnh điện áp giúp bảo vệ các thiết bị điện khỏi sự biến động của điện áp.