Tiếng Việt
Máy điều chỉnh tiếng Anh là gì?
máy điều chỉnh tiếng Anh là regulator /ˈrɛɡjʊˌleɪtər/. Thiết bị hoặc người điều chỉnh, kiểm soát hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regulator
Ví dụ câu với máy điều chỉnh / regulator
- 1
Máy điều chỉnh áp suất giúp duy trì áp lực ổn định trong hệ thống.
The pressure regulator maintains a steady pressure in the system.
- 2
Anh ấy là người điều chỉnh chính trong dự án này.
He is the main regulator in this project.
Ghi chú dùng từ máy điều chỉnh
Regulator là thiết bị hoặc người kiểm soát hoạt động của hệ thống. Các từ liên quan: 'control' (kiểm soát), 'adjust' (điều chỉnh), 'monitor' (giám sát).
Video minh hoạ máy điều chỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy điều chỉnh
- máy điều chỉnh nhiệtthermostat
- máymachine
- điềuarticle
- chỉnhAdjust
- điều chỉnhAdjustment
- van điều áppressure regulator
- máy điều hòaair conditioner
- Nhuận trườngBowel regulator
- máy điều biếnmodulator
- máy điều hoà âm trầnceiling mounted cassette air conditioner
- máy điều hòa nhiệt độtemperature regulator
- máy điều hòa không khíair conditioner
Câu hỏi thường gặp về "máy điều chỉnh"
Máy điều chỉnh tiếng Anh là gì?
Máy điều chỉnh tiếng Anh là "regulator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc người điều chỉnh, kiểm soát hoạt động của một hệ thống hoặc thiết bị khác.
"regulator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regulator" nghĩa tiếng Việt là "máy điều chỉnh". Regulator là thiết bị hoặc người kiểm soát hoạt động của hệ thống.
Phát âm "regulator" như thế nào?
"regulator" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjʊˌleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regulator"?
The pressure regulator maintains a steady pressure in the system. — Máy điều chỉnh áp suất giúp duy trì áp lực ổn định trong hệ thống.