Tiếng Việt
Điện áp tiếng Anh là gì?
điện áp tiếng Anh là voltage /ˈvoʊltɪʤ/. Điện áp là hiệu điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện, đo bằng volt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voltage
Ví dụ câu với điện áp / voltage
- 1
Điện áp của pin này là 3 volt.
The voltage of this battery is 3 volts.
- 2
Chúng ta cần giảm điện áp để an toàn hơn.
We need to reduce the voltage for safety.
Ghi chú dùng từ điện áp
Điện áp là một khái niệm quan trọng trong điện học, liên quan đến hiệu điện thế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'current' (dòng điện), 'resistance' (điện trở), và 'power' (công suất).
Video minh hoạ điện áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện áp
- điện áp thếpotential voltage
- điện áp định mứcrated voltage
- điện áp thao tácoperating voltage
- điện áp danh địnhnominal voltage
- điện áp đánh thủngbreakdown voltage
- điệnelectricity
- biến điện ápvoltage transformer
- bộ tự động điều chỉnh điện ápautomatic voltage regulator
- ổn ápvoltage stabilizer
- cao áphigh voltage
- hạ thếvoltage reduction
- Cao thếHigh voltage
Câu hỏi thường gặp về "điện áp"
Điện áp tiếng Anh là gì?
Điện áp tiếng Anh là "voltage" (danh từ), nghĩa là: Điện áp là hiệu điện thế giữa hai điểm trong một mạch điện, đo bằng volt.
"voltage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voltage" nghĩa tiếng Việt là "điện áp". Điện áp là một khái niệm quan trọng trong điện học, liên quan đến hiệu điện thế.
Phát âm "voltage" như thế nào?
"voltage" có phiên âm IPA /ˈvoʊltɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voltage"?
The voltage of this battery is 3 volts. — Điện áp của pin này là 3 volt.