Tiếng Việt
Máy điều hòa nhiệt độ tiếng Anh là gì?
máy điều hòa nhiệt độ tiếng Anh là temperature regulator /ˈtɛmpərəʧər ˈrɛɡjʊleɪtər/. Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ không khí để duy trì mức độ mong muốn trong phòng hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temperature regulator
Ví dụ câu với máy điều hòa nhiệt độ / temperature regulator
- 1
Tôi bật máy điều hòa nhiệt độ để làm mát phòng vào ngày nóng.
I turned on the temperature regulator to cool down the room on a hot day.
- 2
Máy điều hòa nhiệt độ giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong nhà.
The temperature regulator helps maintain a stable temperature inside the house.
Ghi chú dùng từ máy điều hòa nhiệt độ
Máy điều hòa nhiệt độ là thiết bị kiểm soát nhiệt độ không khí, thường dùng trong nhà. Các từ liên quan: thermostat (bộ điều chỉnh nhiệt độ), air conditioner (máy điều hòa không khí), climate control (điều hòa khí hậu).
Video minh hoạ máy điều hòa nhiệt độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy điều hòa nhiệt độ
Câu hỏi thường gặp về "máy điều hòa nhiệt độ"
Máy điều hòa nhiệt độ tiếng Anh là gì?
Máy điều hòa nhiệt độ tiếng Anh là "temperature regulator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ không khí để duy trì mức độ mong muốn trong phòng hoặc không gian.
"temperature regulator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temperature regulator" nghĩa tiếng Việt là "máy điều hòa nhiệt độ". Máy điều hòa nhiệt độ là thiết bị kiểm soát nhiệt độ không khí, thường dùng trong nhà.
Phát âm "temperature regulator" như thế nào?
"temperature regulator" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəʧər ˈrɛɡjʊleɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temperature regulator"?
I turned on the temperature regulator to cool down the room on a hot day. — Tôi bật máy điều hòa nhiệt độ để làm mát phòng vào ngày nóng.