Tiếng Việt
Bờ vùng tiếng Anh là gì?
bờ vùng tiếng Anh là Riparian Zone /rɪˈpɛərɪən zoʊn/. Vùng đất ven sông hoặc ven suối, thường có hệ sinh thái đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Riparian Zone
Ví dụ câu với bờ vùng / Riparian Zone
- 1
Các loài thực vật đặc trưng mọc trên bờ vùng.
Plants like willows and reeds thrive in the riparian zone.
- 2
Bảo vệ bờ vùng giúp duy trì đa dạng sinh học của khu vực.
Protecting the riparian zone helps preserve local biodiversity.
Ghi chú dùng từ bờ vùng
Bờ vùng là khu vực ven sông, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Các thuật ngữ liên quan: 'riparian buffer' (hàng rào ven sông), 'floodplain' (đồng bằng ngập lụt), 'wetlands' (đồng cỏ ngập nước).
Video minh hoạ bờ vùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bờ vùng
Câu hỏi thường gặp về "bờ vùng"
Bờ vùng tiếng Anh là gì?
Bờ vùng tiếng Anh là "Riparian Zone" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất ven sông hoặc ven suối, thường có hệ sinh thái đặc trưng.
"Riparian Zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Riparian Zone" nghĩa tiếng Việt là "bờ vùng". Bờ vùng là khu vực ven sông, có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.
Phát âm "Riparian Zone" như thế nào?
"Riparian Zone" có phiên âm IPA /rɪˈpɛərɪən zoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Riparian Zone"?
Plants like willows and reeds thrive in the riparian zone. — Các loài thực vật đặc trưng mọc trên bờ vùng.