Tiếng Việt
Bộ y tế tiếng Anh là gì?
bộ y tế tiếng Anh là Ministry of Health /ˈmɪnəstri ʌv hɛlθ/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề y tế và chăm sóc sức khỏe của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Health
Ví dụ câu với bộ y tế / Ministry of Health
- 1
Bộ Y tế đã ban hành quy định mới về phòng chống dịch bệnh.
The Ministry of Health issued new regulations on disease prevention.
- 2
Các nhân viên của Bộ Y tế làm việc để cải thiện dịch vụ y tế công cộng.
Employees of the Ministry of Health work to improve public health services.
Ghi chú dùng từ bộ y tế
Bộ Y tế là cơ quan quản lý lĩnh vực y tế của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'y tế' (health), 'chăm sóc sức khỏe' (healthcare), 'dịch bệnh' (epidemic).
Video minh hoạ bộ y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ y tế
- bộ y tế việt namMinistry of Health of Vietnam
- bộministry
- Tếsacrifice
- y tếhealthcare
- cán bộ y tếmedical staff
- bộ trưởng bộ y tếminister of Health
- thứ trưởng bộ y tếDeputy Minister of Health
- bệnh ánhealth record
- Hồi máuHealth regeneration
- sở y tếdepartment of health
- lâm bệnhencounter health issues
- sức khỏehealth
Câu hỏi thường gặp về "bộ y tế"
Bộ y tế tiếng Anh là gì?
Bộ y tế tiếng Anh là "Ministry of Health" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề y tế và chăm sóc sức khỏe của quốc gia.
"Ministry of Health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Health" nghĩa tiếng Việt là "bộ y tế". Bộ Y tế là cơ quan quản lý lĩnh vực y tế của chính phủ.
Phát âm "Ministry of Health" như thế nào?
"Ministry of Health" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Health"?
The Ministry of Health issued new regulations on disease prevention. — Bộ Y tế đã ban hành quy định mới về phòng chống dịch bệnh.