Tiếng Việt
Thứ trưởng bộ y tế tiếng Anh là gì?
thứ trưởng bộ y tế tiếng Anh là Deputy Minister of Health /ˈdɛpjəti ˈmɪnəstər ʌv hɛlθ/. Phó bộ trưởng Bộ Y tế, người hỗ trợ bộ trưởng trong quản lý ngành y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deputy Minister of Health
Ví dụ câu với thứ trưởng bộ y tế / Deputy Minister of Health
- 1
The Deputy Minister of Health announced new health policies today.
Phó bộ trưởng Bộ Y tế đã công bố các chính sách y tế mới hôm nay.
- 2
She works closely with the Deputy Minister of Health to improve hospital services.
Cô ấy làm việc chặt chẽ với Phó bộ trưởng Bộ Y tế để cải thiện dịch vụ bệnh viện.
Ghi chú dùng từ thứ trưởng bộ y tế
Thứ trưởng bộ y tế là chức vụ cao trong Bộ Y tế, giúp bộ trưởng điều hành các hoạt động y tế quốc gia. Các thuật ngữ liên quan: Minister of Health (Bộ trưởng Bộ Y tế), health policy (chính sách y tế), healthcare system (hệ thống chăm sóc sức khỏe).
Video minh hoạ thứ trưởng bộ y tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thứ trưởng bộ y tế
Câu hỏi thường gặp về "thứ trưởng bộ y tế"
Thứ trưởng bộ y tế tiếng Anh là gì?
Thứ trưởng bộ y tế tiếng Anh là "Deputy Minister of Health" (danh từ), nghĩa là: Phó bộ trưởng Bộ Y tế, người hỗ trợ bộ trưởng trong quản lý ngành y tế.
"Deputy Minister of Health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deputy Minister of Health" nghĩa tiếng Việt là "thứ trưởng bộ y tế". Thứ trưởng bộ y tế là chức vụ cao trong Bộ Y tế, giúp bộ trưởng điều hành các hoạt động y tế quốc gia.
Phát âm "Deputy Minister of Health" như thế nào?
"Deputy Minister of Health" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ˈmɪnəstər ʌv hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deputy Minister of Health"?
Phó bộ trưởng Bộ Y tế đã công bố các chính sách y tế mới hôm nay. — The Deputy Minister of Health announced new health policies today.