The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồi máu tiếng Anh là gì?

Hồi máu tiếng Anh là Health regeneration /hɛlθ rɪˌʤɛnəˈreɪʃən/. Quá trình cơ thể hoặc sinh vật tự phục hồi sức khỏe sau khi bị tổn thương hoặc bệnh tật.

Hình minh hoạ "Hồi máu" tiếng Anh là "Health regeneration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Health regeneration

Danh từ
/hɛlθ rɪˌʤɛnəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với Hồi máu / Health regeneration

  1. 1

    Trong trò chơi, nhân vật có khả năng hồi máu sau mỗi trận đấu.

    In the game, the character has the ability to health regenerate after each fight.

  2. 2

    Hồi máu là quá trình quan trọng để duy trì sức khỏe trong thể thao.

    Health regeneration is an important process to maintain health in sports.

Ghi chú dùng từ Hồi máu

Hồi máu đề cập đến quá trình phục hồi sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm 'recovery' (phục hồi), 'healing' (chữa lành), 'regeneration' (tái tạo).

Video minh hoạ Hồi máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hồi máu

Câu hỏi thường gặp về "Hồi máu"

Hồi máu tiếng Anh là gì?

Hồi máu tiếng Anh là "Health regeneration" (danh từ), nghĩa là: Quá trình cơ thể hoặc sinh vật tự phục hồi sức khỏe sau khi bị tổn thương hoặc bệnh tật.

"Health regeneration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Health regeneration" nghĩa tiếng Việt là "Hồi máu". Hồi máu đề cập đến quá trình phục hồi sức khỏe.

Phát âm "Health regeneration" như thế nào?

"Health regeneration" có phiên âm IPA /hɛlθ rɪˌʤɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Health regeneration"?

In the game, the character has the ability to health regenerate after each fight. — Trong trò chơi, nhân vật có khả năng hồi máu sau mỗi trận đấu.