Tiếng Việt
Bọc bằng kim loại tiếng Anh là gì?
bọc bằng kim loại tiếng Anh là metal casing /ˈmɛtl ˈkeɪsɪŋ/. Vỏ hoặc bao bọc làm bằng kim loại để bảo vệ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal casing
Ví dụ câu với bọc bằng kim loại / metal casing
- 1
Chiếc điện thoại có vỏ bằng kim loại chắc chắn.
The phone has a sturdy metal casing.
- 2
Hộp đựng bằng kim loại bảo vệ các linh kiện bên trong.
The device is enclosed in a metal casing to protect its components.
Ghi chú dùng từ bọc bằng kim loại
Bọc bằng kim loại là một dạng vỏ bảo vệ làm từ kim loại. Các từ liên quan: 'enclosure' (vỏ bọc), 'shell' (vỏ ngoài), 'cover' (bìa, vỏ).
Video minh hoạ bọc bằng kim loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọc bằng kim loại
Câu hỏi thường gặp về "bọc bằng kim loại"
Bọc bằng kim loại tiếng Anh là gì?
Bọc bằng kim loại tiếng Anh là "metal casing" (danh từ), nghĩa là: Vỏ hoặc bao bọc làm bằng kim loại để bảo vệ hoặc trang trí.
"metal casing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal casing" nghĩa tiếng Việt là "bọc bằng kim loại". Bọc bằng kim loại là một dạng vỏ bảo vệ làm từ kim loại.
Phát âm "metal casing" như thế nào?
"metal casing" có phiên âm IPA /ˈmɛtl ˈkeɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal casing"?
The phone has a sturdy metal casing. — Chiếc điện thoại có vỏ bằng kim loại chắc chắn.