Tiếng Việt
Vỏ bọc ngoài tiếng Anh là gì?
vỏ bọc ngoài tiếng Anh là outer casing /ˈaʊtər ˈkeɪsɪŋ/. Vỏ bên ngoài của một vật, thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outer casing
Ví dụ câu với vỏ bọc ngoài / outer casing
- 1
Vỏ bọc ngoài của điện thoại bằng nhựa cứng.
The outer casing of the phone is made of hard plastic.
- 2
Chúng tôi cần thay vỏ bọc ngoài của chiếc máy tính xách tay.
We need to replace the outer casing of the laptop.
Ghi chú dùng từ vỏ bọc ngoài
Vỏ bọc ngoài là phần bên ngoài của một vật thể, giúp bảo vệ hoặc trang trí. Các từ liên quan gồm 'shell' (vỏ sò), 'cover' (bìa, vỏ), 'enclosure' (vỏ bọc, hộp).
Video minh hoạ vỏ bọc ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vỏ bọc ngoài
Câu hỏi thường gặp về "vỏ bọc ngoài"
Vỏ bọc ngoài tiếng Anh là gì?
Vỏ bọc ngoài tiếng Anh là "outer casing" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bên ngoài của một vật, thường dùng để bảo vệ hoặc trang trí.
"outer casing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outer casing" nghĩa tiếng Việt là "vỏ bọc ngoài". Vỏ bọc ngoài là phần bên ngoài của một vật thể, giúp bảo vệ hoặc trang trí.
Phát âm "outer casing" như thế nào?
"outer casing" có phiên âm IPA /ˈaʊtər ˈkeɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outer casing"?
The outer casing of the phone is made of hard plastic. — Vỏ bọc ngoài của điện thoại bằng nhựa cứng.