The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vỏ máy tiếng Anh là gì?

vỏ máy tiếng Anh là casing /ˈkeɪsɪŋ/. Vỏ bảo vệ bên ngoài của thiết bị điện tử như điện thoại hoặc máy tính.

Hình minh hoạ "vỏ máy" tiếng Anh là "casing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

casing

Danh từ
/ˈkeɪsɪŋ/

Ví dụ câu với vỏ máy / casing

  1. 1

    Tôi cần mua vỏ máy mới cho điện thoại của mình.

    I need to buy a new casing for my phone.

  2. 2

    Vỏ máy này làm bằng nhựa chắc chắn.

    This casing is made of durable plastic.

Ghi chú dùng từ vỏ máy

Vỏ máy là phần bảo vệ bên ngoài của thiết bị điện tử, giúp chống trầy xước và va đập. Các từ liên quan: 'case' (hộp, vỏ), 'cover' (bìa, nắp), 'protective' (bảo vệ).

Video minh hoạ vỏ máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vỏ máy

Câu hỏi thường gặp về "vỏ máy"

Vỏ máy tiếng Anh là gì?

Vỏ máy tiếng Anh là "casing" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bảo vệ bên ngoài của thiết bị điện tử như điện thoại hoặc máy tính.

"casing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"casing" nghĩa tiếng Việt là "vỏ máy". Vỏ máy là phần bảo vệ bên ngoài của thiết bị điện tử, giúp chống trầy xước và va đập.

Phát âm "casing" như thế nào?

"casing" có phiên âm IPA /ˈkeɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "casing"?

I need to buy a new casing for my phone. — Tôi cần mua vỏ máy mới cho điện thoại của mình.