Tiếng Việt
Bội chi ngân sách tiếng Anh là gì?
Bội chi ngân sách tiếng Anh là Fiscal deficit /ˈfɪskəl ˈdɛfɪsɪt/. Thâm hụt ngân sách, khi chi tiêu của chính phủ vượt quá thu nhập của nó trong một kỳ hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fiscal deficit
Ví dụ câu với Bội chi ngân sách / Fiscal deficit
- 1
The government announced a fiscal deficit for the current year.
Chính phủ đã công bố bội chi ngân sách cho năm hiện tại.
- 2
Reducing the fiscal deficit requires either increasing revenue or cutting expenses.
Giảm bội chi ngân sách đòi hỏi phải tăng thu hoặc cắt giảm chi tiêu.
Ghi chú dùng từ Bội chi ngân sách
Bội chi ngân sách là tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budget surplus' (dư ngân sách), 'public debt' (nợ công), và 'fiscal policy' (chính sách tài khóa).
Video minh hoạ Bội chi ngân sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bội chi ngân sách
Câu hỏi thường gặp về "Bội chi ngân sách"
Bội chi ngân sách tiếng Anh là gì?
Bội chi ngân sách tiếng Anh là "Fiscal deficit" (danh từ), nghĩa là: Thâm hụt ngân sách, khi chi tiêu của chính phủ vượt quá thu nhập của nó trong một kỳ hạn nhất định.
"Fiscal deficit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fiscal deficit" nghĩa tiếng Việt là "Bội chi ngân sách". Bội chi ngân sách là tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập của chính phủ.
Phát âm "Fiscal deficit" như thế nào?
"Fiscal deficit" có phiên âm IPA /ˈfɪskəl ˈdɛfɪsɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fiscal deficit"?
Chính phủ đã công bố bội chi ngân sách cho năm hiện tại. — The government announced a fiscal deficit for the current year.