Tiếng Việt
Nhập siêu tiếng Anh là gì?
nhập siêu tiếng Anh là Trade deficit /treɪd ˈdɛfɪsɪt/. Thâm hụt thương mại xảy ra khi giá trị hàng nhập khẩu lớn hơn giá trị hàng xuất khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trade deficit
Ví dụ câu với nhập siêu / Trade deficit
- 1
Năm ngoái, Việt Nam đã trải qua một mức nhập siêu lớn do nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu.
Last year, Vietnam experienced a significant trade deficit due to higher imports than exports.
- 2
Chính phủ đang cố gắng giảm nhập siêu bằng cách thúc đẩy xuất khẩu.
The government is trying to reduce the trade deficit by boosting exports.
Ghi chú dùng từ nhập siêu
Nhập siêu là tình trạng khi nhập khẩu vượt quá xuất khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xuất siêu' (trade surplus) và 'cán cân thương mại' (trade balance).
Video minh hoạ nhập siêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập siêu
Câu hỏi thường gặp về "nhập siêu"
Nhập siêu tiếng Anh là gì?
Nhập siêu tiếng Anh là "Trade deficit" (danh từ), nghĩa là: Thâm hụt thương mại xảy ra khi giá trị hàng nhập khẩu lớn hơn giá trị hàng xuất khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
"Trade deficit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trade deficit" nghĩa tiếng Việt là "nhập siêu". Nhập siêu là tình trạng khi nhập khẩu vượt quá xuất khẩu.
Phát âm "Trade deficit" như thế nào?
"Trade deficit" có phiên âm IPA /treɪd ˈdɛfɪsɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trade deficit"?
Last year, Vietnam experienced a significant trade deficit due to higher imports than exports. — Năm ngoái, Việt Nam đã trải qua một mức nhập siêu lớn do nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu.