The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồi giấy tiếng Anh là gì?

Bồi giấy tiếng Anh là Paper lamination /ˈpeɪpə ˌlæmɪˈneɪʃən/. Quá trình phủ một lớp mỏng nhựa lên bề mặt giấy để bảo vệ và làm đẹp.

Hình minh hoạ "Bồi giấy" tiếng Anh là "Paper lamination"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Paper lamination

Danh từ
/ˈpeɪpə ˌlæmɪˈneɪʃən/

Ví dụ câu với Bồi giấy / Paper lamination

  1. 1

    Việc bồi giấy giúp bảo vệ tài liệu khỏi rách và ẩm mốc.

    Lamination of the document protected it from tears and moisture.

  2. 2

    Chúng tôi đã bồi giấy cho các bức tranh để giữ gìn lâu dài.

    We laminated the pictures to preserve them for a long time.

Ghi chú dùng từ Bồi giấy

Bồi giấy là kỹ thuật phủ lớp nhựa mỏng lên giấy để bảo vệ và trang trí. Các thuật ngữ liên quan: 'lamination' (bồi giấy), 'protective coating' (lớp phủ bảo vệ), 'binding' (liên kết, đóng sách).

Video minh hoạ Bồi giấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bồi giấy

Câu hỏi thường gặp về "Bồi giấy"

Bồi giấy tiếng Anh là gì?

Bồi giấy tiếng Anh là "Paper lamination" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phủ một lớp mỏng nhựa lên bề mặt giấy để bảo vệ và làm đẹp.

"Paper lamination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Paper lamination" nghĩa tiếng Việt là "Bồi giấy". Bồi giấy là kỹ thuật phủ lớp nhựa mỏng lên giấy để bảo vệ và trang trí.

Phát âm "Paper lamination" như thế nào?

"Paper lamination" có phiên âm IPA /ˈpeɪpə ˌlæmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Paper lamination"?

Lamination of the document protected it from tears and moisture. — Việc bồi giấy giúp bảo vệ tài liệu khỏi rách và ẩm mốc.