Tiếng Việt
Bồi hoàn tiếng Anh là gì?
Bồi hoàn tiếng Anh là Reimburse /ˌriːɪmˈbɜːrs/. Hoàn trả lại tiền hoặc vật phẩm đã chi tiêu hoặc mất mát do người khác gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reimburse
Ví dụ câu với Bồi hoàn / Reimburse
- 1
Công ty sẽ bồi hoàn chi phí đi lại cho nhân viên.
The company will reimburse employees for their travel expenses.
- 2
Bạn cần gửi hóa đơn để được bồi hoàn khoản tiền đã trả trước.
You need to submit the receipt to get reimbursed for the amount paid in advance.
Ghi chú dùng từ Bồi hoàn
Bồi hoàn là hành động hoàn trả lại tiền hoặc vật phẩm. Các từ liên quan: 'compensate' (đền bù), 'refund' (hoàn tiền), 'repay' (trả nợ).
Video minh hoạ Bồi hoàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bồi hoàn
Câu hỏi thường gặp về "Bồi hoàn"
Bồi hoàn tiếng Anh là gì?
Bồi hoàn tiếng Anh là "Reimburse" (động từ), nghĩa là: Hoàn trả lại tiền hoặc vật phẩm đã chi tiêu hoặc mất mát do người khác gây ra.
"Reimburse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reimburse" nghĩa tiếng Việt là "Bồi hoàn". Bồi hoàn là hành động hoàn trả lại tiền hoặc vật phẩm.
Phát âm "Reimburse" như thế nào?
"Reimburse" có phiên âm IPA /ˌriːɪmˈbɜːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reimburse"?
The company will reimburse employees for their travel expenses. — Công ty sẽ bồi hoàn chi phí đi lại cho nhân viên.