Tiếng Việt
Bởi lẽ đó tiếng Anh là gì?
bởi lẽ đó tiếng Anh là for that reason /fɔːr ðæt ˈriːzən/. Vì lý do đó, dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
for that reason
Ví dụ câu với bởi lẽ đó / for that reason
- 1
Anh ấy không đến dự vì bận công việc, bởi lẽ đó chúng ta phải tự lo liệu.
He didn't attend because he was busy with work, for that reason we had to manage on our own.
- 2
Trời mưa to, bởi lẽ đó chúng tôi đã quyết định ở trong nhà.
It was raining heavily, for that reason we decided to stay indoors.
Ghi chú dùng từ bởi lẽ đó
Diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do, tương đương với 'therefore' hoặc 'thus' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'therefore' (do đó), 'thus' (vì vậy), 'consequently' (kết quả là).
Video minh hoạ bởi lẽ đó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bởi lẽ đó
Câu hỏi thường gặp về "bởi lẽ đó"
Bởi lẽ đó tiếng Anh là gì?
Bởi lẽ đó tiếng Anh là "for that reason" (cụm từ), nghĩa là: Vì lý do đó, dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do.
"for that reason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"for that reason" nghĩa tiếng Việt là "bởi lẽ đó". Diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do, tương đương với 'therefore' hoặc 'thus' trong tiếng Anh.
Phát âm "for that reason" như thế nào?
"for that reason" có phiên âm IPA /fɔːr ðæt ˈriːzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "for that reason"?
He didn't attend because he was busy with work, for that reason we had to manage on our own. — Anh ấy không đến dự vì bận công việc, bởi lẽ đó chúng ta phải tự lo liệu.