Tiếng Việt
Hà cớ tiếng Anh là gì?
hà cớ tiếng Anh là Reason /ˈriːzən/. Lý do hoặc căn cứ để làm gì đó, nguyên nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reason
Ví dụ câu với hà cớ / Reason
- 1
Bạn có lý do chính đáng để vắng mặt.
She had a good reason for being late.
- 2
Lý do của anh ấy là vì công việc.
His reason for leaving was to pursue further studies.
Ghi chú dùng từ hà cớ
Hà cớ là lý do hay nguyên nhân của một hành động. Các từ liên quan gồm: justification (sự biện hộ), explanation (giải thích), motive (động cơ).
Video minh hoạ hà cớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hà cớ
Câu hỏi thường gặp về "hà cớ"
Hà cớ tiếng Anh là gì?
Hà cớ tiếng Anh là "Reason" (danh từ), nghĩa là: Lý do hoặc căn cứ để làm gì đó, nguyên nhân.
"Reason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reason" nghĩa tiếng Việt là "hà cớ". Hà cớ là lý do hay nguyên nhân của một hành động.
Phát âm "Reason" như thế nào?
"Reason" có phiên âm IPA /ˈriːzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reason"?
She had a good reason for being late. — Bạn có lý do chính đáng để vắng mặt.