Tiếng Việt
Bờm cài tóc tiếng Anh là gì?
bờm cài tóc tiếng Anh là hair band /hɛr bænd/. Dây buộc tóc dùng để giữ tóc gọn gàng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hair band
Ví dụ câu với bờm cài tóc / hair band
- 1
Cô ấy đeo một bờm cài tóc màu đỏ để phù hợp với bộ váy.
She wore a red hair band to match her dress.
- 2
Bờm cài tóc giúp giữ tóc khỏi mặt khi làm việc.
A hair band helps keep hair out of the face when working.
Ghi chú dùng từ bờm cài tóc
Bờm cài tóc là phụ kiện tóc phổ biến, giúp giữ tóc hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'hair clip' (kẹp tóc), 'headband' (dây buộc đầu), 'hair accessory' (phụ kiện tóc).
Video minh hoạ bờm cài tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bờm cài tóc
Câu hỏi thường gặp về "bờm cài tóc"
Bờm cài tóc tiếng Anh là gì?
Bờm cài tóc tiếng Anh là "hair band" (danh từ), nghĩa là: Dây buộc tóc dùng để giữ tóc gọn gàng hoặc trang trí.
"hair band" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hair band" nghĩa tiếng Việt là "bờm cài tóc". Bờm cài tóc là phụ kiện tóc phổ biến, giúp giữ tóc hoặc trang trí.
Phát âm "hair band" như thế nào?
"hair band" có phiên âm IPA /hɛr bænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hair band"?
She wore a red hair band to match her dress. — Cô ấy đeo một bờm cài tóc màu đỏ để phù hợp với bộ váy.