Tiếng Việt
Dải tần tiếng Anh là gì?
dải tần tiếng Anh là frequency band /friːkwənsi bænd/. Dải tần là phạm vi các tần số trong đó một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động hoặc truyền tải tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frequency band
Ví dụ câu với dải tần / frequency band
- 1
Thiết bị này hoạt động trong dải tần từ 2 đến 4 GHz.
This device operates within the frequency band from 2 to 4 GHz.
- 2
Chúng tôi cần điều chỉnh dải tần để tránh nhiễu loạn.
We need to adjust the frequency band to avoid interference.
Ghi chú dùng từ dải tần
Dải tần đề cập đến phạm vi tần số trong truyền thông hoặc sóng vô tuyến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bandwidth' (băng thông), 'signal' (tín hiệu), 'interference' (nhiễu loạn).
Video minh hoạ dải tần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dải tần
Câu hỏi thường gặp về "dải tần"
Dải tần tiếng Anh là gì?
Dải tần tiếng Anh là "frequency band" (danh từ), nghĩa là: Dải tần là phạm vi các tần số trong đó một thiết bị hoặc hệ thống hoạt động hoặc truyền tải tín hiệu.
"frequency band" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frequency band" nghĩa tiếng Việt là "dải tần". Dải tần đề cập đến phạm vi tần số trong truyền thông hoặc sóng vô tuyến.
Phát âm "frequency band" như thế nào?
"frequency band" có phiên âm IPA /friːkwənsi bænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frequency band"?
This device operates within the frequency band from 2 to 4 GHz. — Thiết bị này hoạt động trong dải tần từ 2 đến 4 GHz.