Tiếng Việt
Quân nhạc tiếng Anh là gì?
quân nhạc tiếng Anh là military band /ˌmɪlɪˈtɛri bænd/. Ban nhạc chuyên biểu diễn trong các hoạt động quân sự hoặc lễ hội quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military band
Ví dụ câu với quân nhạc / military band
- 1
Quân nhạc đã chơi bài quốc ca trong lễ diễu hành.
The military band played the national anthem during the parade.
- 2
Các thành viên của quân nhạc tập luyện hàng ngày để chuẩn bị cho buổi diễn.
Members of the military band practice daily to prepare for the performance.
Ghi chú dùng từ quân nhạc
Quân nhạc là ban nhạc biểu diễn trong các hoạt động quân sự hoặc lễ hội quân đội. Các thuật ngữ liên quan: 'marching band' (ban nhạc diễu hành), 'brass band' (ban nhạc đồng), 'concert band' (ban nhạc hòa nhạc).
Video minh hoạ quân nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân nhạc
Câu hỏi thường gặp về "quân nhạc"
Quân nhạc tiếng Anh là gì?
Quân nhạc tiếng Anh là "military band" (danh từ), nghĩa là: Ban nhạc chuyên biểu diễn trong các hoạt động quân sự hoặc lễ hội quân đội.
"military band" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military band" nghĩa tiếng Việt là "quân nhạc". Quân nhạc là ban nhạc biểu diễn trong các hoạt động quân sự hoặc lễ hội quân đội.
Phát âm "military band" như thế nào?
"military band" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri bænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military band"?
The military band played the national anthem during the parade. — Quân nhạc đã chơi bài quốc ca trong lễ diễu hành.