Tiếng Việt
Bờm tiếng Anh là gì?
bờm tiếng Anh là mane /meɪn/. Tóc dài và dày mọc quanh cổ của ngựa hoặc các loài động vật có sừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mane
Ví dụ câu với bờm / mane
- 1
Con ngựa có bờm dài màu nâu.
The horse's mane was long and brown.
- 2
Chú ngựa đang gặm cỏ dưới bóng cây, bờm của nó bay phấp phới trong gió.
The horse was grazing under the tree, its mane flowing in the wind.
Ghi chú dùng từ bờm
Bờm là phần tóc dài, dày của ngựa hoặc các loài động vật có sừng. Các từ liên quan: 'tail' (đuôi), 'fur' (lông), 'hair' (tóc).
Video minh hoạ bờm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bờm
Câu hỏi thường gặp về "bờm"
Bờm tiếng Anh là gì?
Bờm tiếng Anh là "mane" (danh từ), nghĩa là: Tóc dài và dày mọc quanh cổ của ngựa hoặc các loài động vật có sừng.
"mane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mane" nghĩa tiếng Việt là "bờm". Bờm là phần tóc dài, dày của ngựa hoặc các loài động vật có sừng.
Phát âm "mane" như thế nào?
"mane" có phiên âm IPA /meɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mane"?
The horse's mane was long and brown. — Con ngựa có bờm dài màu nâu.