Tiếng Việt
Bơm hơi tiếng Anh là gì?
bơm hơi tiếng Anh là air pump /eə pʌmp/. Thiết bị dùng để bơm không khí vào lốp xe hoặc các vật thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air pump
Ví dụ câu với bơm hơi / air pump
- 1
Tôi cần một chiếc bơm hơi để bơm lốp xe đạp.
I need an air pump to inflate my bicycle tires.
- 2
Anh ấy đã mua một chiếc bơm hơi mới để thay thế cái cũ bị hỏng.
He bought a new air pump to replace the broken one.
Ghi chú dùng từ bơm hơi
Bơm hơi là dụng cụ dùng để tạo áp lực khí để làm phồng các vật thể như lốp xe hoặc bóng. Các từ liên quan: 'pump' (bơm), 'inflator' (máy bơm khí), 'valve' (van).
Video minh hoạ bơm hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm hơi
Câu hỏi thường gặp về "bơm hơi"
Bơm hơi tiếng Anh là gì?
Bơm hơi tiếng Anh là "air pump" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để bơm không khí vào lốp xe hoặc các vật thể khác.
"air pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm hơi". Bơm hơi là dụng cụ dùng để tạo áp lực khí để làm phồng các vật thể như lốp xe hoặc bóng.
Phát âm "air pump" như thế nào?
"air pump" có phiên âm IPA /eə pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air pump"?
I need an air pump to inflate my bicycle tires. — Tôi cần một chiếc bơm hơi để bơm lốp xe đạp.