Tiếng Việt
Bơm xe tiếng Anh là gì?
bơm xe tiếng Anh là car pump /kɑː pʌmp/. Thiết bị dùng để bơm khí vào lốp xe ô tô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
car pump
Ví dụ câu với bơm xe / car pump
- 1
Tôi cần sử dụng bơm xe để bơm lốp trước khi đi.
I need to use the car pump to inflate the tires.
- 2
Bơm xe của tôi bị hỏng, tôi phải mua cái mới.
My car pump is broken, I need to buy a new one.
Ghi chú dùng từ bơm xe
Bơm xe là dụng cụ để bơm khí vào lốp xe ô tô. Các từ liên quan: 'air compressor' (máy nén khí), 'tire' (lốp xe), 'valve' (van khí).
Video minh hoạ bơm xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm xe
Câu hỏi thường gặp về "bơm xe"
Bơm xe tiếng Anh là gì?
Bơm xe tiếng Anh là "car pump" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để bơm khí vào lốp xe ô tô.
"car pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"car pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm xe". Bơm xe là dụng cụ để bơm khí vào lốp xe ô tô.
Phát âm "car pump" như thế nào?
"car pump" có phiên âm IPA /kɑː pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "car pump"?
I need to use the car pump to inflate the tires. — Tôi cần sử dụng bơm xe để bơm lốp trước khi đi.