Tiếng Việt
Bơm xe đạp tiếng Anh là gì?
bơm xe đạp tiếng Anh là bicycle pump /ˈbaɪsɪkl pʌmp/. Dụng cụ dùng để bơm khí vào lốp xe đạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bicycle pump
Ví dụ câu với bơm xe đạp / bicycle pump
- 1
Tôi cần một chiếc bơm xe đạp để làm đầy lốp.
I need a bicycle pump to inflate the tire.
- 2
Anh ấy đã mua một chiếc bơm xe đạp mới.
He bought a new bicycle pump.
Ghi chú dùng từ bơm xe đạp
Bơm xe đạp là dụng cụ để bơm khí vào lốp xe đạp. Các từ liên quan: 'pump' (bơm), 'tire' (lốp xe), 'inflation' (sự bơm khí).
Video minh hoạ bơm xe đạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm xe đạp
Câu hỏi thường gặp về "bơm xe đạp"
Bơm xe đạp tiếng Anh là gì?
Bơm xe đạp tiếng Anh là "bicycle pump" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để bơm khí vào lốp xe đạp.
"bicycle pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bicycle pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm xe đạp". Bơm xe đạp là dụng cụ để bơm khí vào lốp xe đạp.
Phát âm "bicycle pump" như thế nào?
"bicycle pump" có phiên âm IPA /ˈbaɪsɪkl pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bicycle pump"?
I need a bicycle pump to inflate the tire. — Tôi cần một chiếc bơm xe đạp để làm đầy lốp.