Tiếng Việt
Bờm xờm tiếng Anh là gì?
Bờm xờm tiếng Anh là shaggy /ˈʃæɡi/. Rậm rạp, xù xì, không gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shaggy
Ví dụ câu với Bờm xờm / shaggy
- 1
Anh ấy có mái tóc shaggy và hơi bẩn.
He has a shaggy hair and looks a bit dirty.
- 2
Chó của tôi có bộ lông shaggy rất mềm mại.
My dog has a shaggy coat that is very soft.
Ghi chú dùng từ Bờm xờm
Từ 'shaggy' dùng để miêu tả tóc hoặc lông rậm rạp, xù xì. Các từ liên quan gồm 'unkempt' (bừa bộn), 'disheveled' (bối rối, rối bời) và 'messy' (lộn xộn).
Video minh hoạ Bờm xờm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bờm xờm
Câu hỏi thường gặp về "Bờm xờm"
Bờm xờm tiếng Anh là gì?
Bờm xờm tiếng Anh là "shaggy" (tính từ), nghĩa là: Rậm rạp, xù xì, không gọn gàng.
"shaggy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shaggy" nghĩa tiếng Việt là "Bờm xờm". Từ 'shaggy' dùng để miêu tả tóc hoặc lông rậm rạp, xù xì.
Phát âm "shaggy" như thế nào?
"shaggy" có phiên âm IPA /ˈʃæɡi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shaggy"?
He has a shaggy hair and looks a bit dirty. — Anh ấy có mái tóc shaggy và hơi bẩn.