Tiếng Việt
Bờm sư tử tiếng Anh là gì?
bờm sư tử tiếng Anh là lion mane /ˈlaɪən meɪn/. Lông dài và dày trên cổ của sư tử, giống như bờm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lion mane
Ví dụ câu với bờm sư tử / lion mane
- 1
Con sư tử có bờm sừng sững trong sở thú.
The lion's mane is majestic in the zoo.
- 2
Bờm sư tử giúp sư tử trông đáng sợ hơn.
The lion's mane makes the lion look more intimidating.
Ghi chú dùng từ bờm sư tử
Bờm sư tử là đặc điểm nhận diện của sư tử đực, giúp chúng trông to lớn hơn. Các từ liên quan: 'mane' (bờm), 'fur' (lông), 'crown' (vương miện).
Video minh hoạ bờm sư tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bờm sư tử
Câu hỏi thường gặp về "bờm sư tử"
Bờm sư tử tiếng Anh là gì?
Bờm sư tử tiếng Anh là "lion mane", nghĩa là: Lông dài và dày trên cổ của sư tử, giống như bờm.
"lion mane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lion mane" nghĩa tiếng Việt là "bờm sư tử". Bờm sư tử là đặc điểm nhận diện của sư tử đực, giúp chúng trông to lớn hơn.
Phát âm "lion mane" như thế nào?
"lion mane" có phiên âm IPA /ˈlaɪən meɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lion mane"?
The lion's mane is majestic in the zoo. — Con sư tử có bờm sừng sững trong sở thú.