Tiếng Việt
Bon chen tiếng Anh là gì?
bon chen tiếng Anh là jostle /ˈʤɑsəl/. Xô đẩy hoặc chen lấn để di chuyển hoặc giành chỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jostle
Ví dụ câu với bon chen / jostle
- 1
Trong đám đông, tôi bị người khác bon chen để tiến lên phía trước.
In the crowd, I was jostled by others trying to move forward.
- 2
Các em bé chơi đùa và bon chen nhau trong sân chơi.
The children were playing and jostling each other in the playground.
Ghi chú dùng từ bon chen
Jostle là hành động xô đẩy nhẹ để chen lấn hoặc di chuyển. Các từ liên quan: push (đẩy), shove (xô đẩy mạnh), shove aside (xô sang một bên).
Video minh hoạ bon chen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bon chen
Câu hỏi thường gặp về "bon chen"
Bon chen tiếng Anh là gì?
Bon chen tiếng Anh là "jostle" (động từ), nghĩa là: Xô đẩy hoặc chen lấn để di chuyển hoặc giành chỗ.
"jostle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jostle" nghĩa tiếng Việt là "bon chen". Jostle là hành động xô đẩy nhẹ để chen lấn hoặc di chuyển.
Phát âm "jostle" như thế nào?
"jostle" có phiên âm IPA /ˈʤɑsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jostle"?
In the crowd, I was jostled by others trying to move forward. — Trong đám đông, tôi bị người khác bon chen để tiến lên phía trước.