Tiếng Việt
Không bon chen tiếng Anh là gì?
không bon chen tiếng Anh là uncompetitive /ənkəmˈpɛtətɪv/. Không muốn cạnh tranh hoặc tranh đua với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncompetitive
Ví dụ câu với không bon chen / uncompetitive
- 1
Anh ấy rất thoải mái, luôn giữ thái độ không bon chen trong công việc.
He is very relaxed and always maintains an uncompetitive attitude at work.
- 2
Trong cuộc thi này, cô ấy không muốn thể hiện sự không bon chen của mình.
In this competition, she doesn't want to show her uncompetitive nature.
Ghi chú dùng từ không bon chen
Từ này mô tả thái độ không muốn ganh đua, cạnh tranh. Các từ liên quan gồm 'cooperative' (hợp tác), 'collaborative' (cộng tác), và 'non-competitive' (không cạnh tranh).
Video minh hoạ không bon chen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bon chen
Câu hỏi thường gặp về "không bon chen"
Không bon chen tiếng Anh là gì?
Không bon chen tiếng Anh là "uncompetitive" (tính từ), nghĩa là: Không muốn cạnh tranh hoặc tranh đua với người khác.
"uncompetitive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncompetitive" nghĩa tiếng Việt là "không bon chen". Từ này mô tả thái độ không muốn ganh đua, cạnh tranh.
Phát âm "uncompetitive" như thế nào?
"uncompetitive" có phiên âm IPA /ənkəmˈpɛtətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncompetitive"?
He is very relaxed and always maintains an uncompetitive attitude at work. — Anh ấy rất thoải mái, luôn giữ thái độ không bon chen trong công việc.