Tiếng Việt
Chen lấn tiếng Anh là gì?
chen lấn tiếng Anh là jostle /ˈʤɑsəl/. xô đẩy hoặc chen lấn để di chuyển qua chỗ đông người hoặc để gây chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jostle
Ví dụ câu với chen lấn / jostle
- 1
Họ đã cố gắng chen lấn để lên xe buýt trước.
They had to jostle their way through the crowd to get on the bus.
- 2
Trong đám đông, tôi bị chen lấn và đẩy ngã.
I was jostled and pushed to the ground in the crowd.
Ghi chú dùng từ chen lấn
Jostle là hành động xô đẩy nhẹ để chen lấn hoặc di chuyển. Các từ liên quan: push (đẩy), shove (xô), elbow (dùng khuỷu tay để đẩy).
Video minh hoạ chen lấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chen lấn
Câu hỏi thường gặp về "chen lấn"
Chen lấn tiếng Anh là gì?
Chen lấn tiếng Anh là "jostle" (động từ), nghĩa là: xô đẩy hoặc chen lấn để di chuyển qua chỗ đông người hoặc để gây chú ý.
"jostle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jostle" nghĩa tiếng Việt là "chen lấn". Jostle là hành động xô đẩy nhẹ để chen lấn hoặc di chuyển.
Phát âm "jostle" như thế nào?
"jostle" có phiên âm IPA /ˈʤɑsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jostle"?
They had to jostle their way through the crowd to get on the bus. — Họ đã cố gắng chen lấn để lên xe buýt trước.