Tiếng Việt
Bòn đãi tiếng Anh là gì?
Bòn đãi tiếng Anh là Scavenge /ˈskævɪnʤ/. Tìm kiếm và thu thập những thứ còn sót lại hoặc bỏ đi để sử dụng hoặc bán lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scavenge
Ví dụ câu với Bòn đãi / Scavenge
- 1
Chúng tôi đã phải scavenging qua đống rác để tìm những vật dụng còn dùng được.
They were scavenging through the trash to find usable items.
- 2
Anh ấy thích scavenging trong các bãi biển để tìm những vật thể lạ.
He enjoys scavenging on beaches for interesting objects.
Ghi chú dùng từ Bòn đãi
Scavenge có nghĩa là tìm kiếm và thu thập những thứ còn sót lại hoặc bỏ đi. Các từ liên quan: 'forage' (tìm kiếm thức ăn tự nhiên), 'rummage' (lục lọi, lục lọi trong đồ đạc), 'hunt' (săn bắt, tìm kiếm).
Video minh hoạ Bòn đãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bòn đãi
Câu hỏi thường gặp về "Bòn đãi"
Bòn đãi tiếng Anh là gì?
Bòn đãi tiếng Anh là "Scavenge" (động từ), nghĩa là: Tìm kiếm và thu thập những thứ còn sót lại hoặc bỏ đi để sử dụng hoặc bán lại.
"Scavenge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scavenge" nghĩa tiếng Việt là "Bòn đãi". Scavenge có nghĩa là tìm kiếm và thu thập những thứ còn sót lại hoặc bỏ đi.
Phát âm "Scavenge" như thế nào?
"Scavenge" có phiên âm IPA /ˈskævɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scavenge"?
They were scavenging through the trash to find usable items. — Chúng tôi đã phải scavenging qua đống rác để tìm những vật dụng còn dùng được.