Tiếng Việt
La liếm tiếng Anh là gì?
la liếm tiếng Anh là scavenge for food /ˈskævɪndʒ fɔɹ ˈfuːd/. Tìm kiếm thức ăn còn sót lại hoặc đồ ăn thừa trong rác hoặc nơi ô nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scavenge for food
Ví dụ câu với la liếm / scavenge for food
- 1
Con chó la liếm thức ăn thừa trên đường.
The dog scavenged for food on the street.
- 2
Chúng tôi phải la liếm những mảnh vụn để tìm thức ăn.
We had to scavenge for scraps to find something to eat.
Ghi chú dùng từ la liếm
La liếm là hành động tìm kiếm thức ăn trong rác hoặc nơi ô nhiễm. Các từ liên quan: 'forage' (tìm kiếm thức ăn tự nhiên), 'scout' (tiềm kiếm, dò xét), 'rummage' (lục lọi).
Video minh hoạ la liếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la liếm
Câu hỏi thường gặp về "la liếm"
La liếm tiếng Anh là gì?
La liếm tiếng Anh là "scavenge for food" (động từ), nghĩa là: Tìm kiếm thức ăn còn sót lại hoặc đồ ăn thừa trong rác hoặc nơi ô nhiễm.
"scavenge for food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scavenge for food" nghĩa tiếng Việt là "la liếm". La liếm là hành động tìm kiếm thức ăn trong rác hoặc nơi ô nhiễm.
Phát âm "scavenge for food" như thế nào?
"scavenge for food" có phiên âm IPA /ˈskævɪndʒ fɔɹ ˈfuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scavenge for food"?
The dog scavenged for food on the street. — Con chó la liếm thức ăn thừa trên đường.