The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bòn của tiếng Anh là gì?

Bòn của tiếng Anh là Siphon off money /ˈsaɪfən ɒf ˈmʌn.i/. Rút tiền một cách gian lận hoặc không chính đáng từ nguồn quỹ hoặc tài sản.

Hình minh hoạ "Bòn của" tiếng Anh là "Siphon off money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Siphon off money

Động từ
/ˈsaɪfən ɒf ˈmʌn.i/

Ví dụ câu với Bòn của / Siphon off money

  1. 1

    Anh ấy đã bòn của công ty để cá nhân sử dụng.

    He siphoned off money from the company for personal use.

  2. 2

    Họ bị bắt vì đã bòn của ngân hàng.

    They were caught siphoning off money from the bank.

Ghi chú dùng từ Bòn của

Bòn của là hành động lấy trộm hoặc rút tiền một cách gian lận. Các từ liên quan: 'embezzle' (tham ô), 'divert' (chuyển hướng), 'embezzlement' (tham ô tài chính).

Video minh hoạ Bòn của

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bòn của

Câu hỏi thường gặp về "Bòn của"

Bòn của tiếng Anh là gì?

Bòn của tiếng Anh là "Siphon off money" (động từ), nghĩa là: Rút tiền một cách gian lận hoặc không chính đáng từ nguồn quỹ hoặc tài sản.

"Siphon off money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Siphon off money" nghĩa tiếng Việt là "Bòn của". Bòn của là hành động lấy trộm hoặc rút tiền một cách gian lận.

Phát âm "Siphon off money" như thế nào?

"Siphon off money" có phiên âm IPA /ˈsaɪfən ɒf ˈmʌn.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Siphon off money"?

He siphoned off money from the company for personal use. — Anh ấy đã bòn của công ty để cá nhân sử dụng.