Tiếng Việt
Bồn rửa bát tiếng Anh là gì?
bồn rửa bát tiếng Anh là Kitchen sink /ˈkɪʧɪn sɪŋk/. Chậu rửa dùng trong nhà bếp để rửa chén, đồ dùng và thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kitchen sink
Ví dụ câu với bồn rửa bát / Kitchen sink
- 1
Tôi đã rửa chén trong bồn rửa bát sáng nay.
I washed the dishes in the kitchen sink this morning.
- 2
Vòi nước của bồn rửa bát bị rỉ sét.
The faucet of the kitchen sink is rusty.
Ghi chú dùng từ bồn rửa bát
Bồn rửa bát là thiết bị trong nhà bếp để rửa đồ dùng. Các từ liên quan: 'faucet' (vòi nước), 'drain' (ống thoát nước), 'dish soap' (xà phòng rửa chén).
Video minh hoạ bồn rửa bát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồn rửa bát
Câu hỏi thường gặp về "bồn rửa bát"
Bồn rửa bát tiếng Anh là gì?
Bồn rửa bát tiếng Anh là "Kitchen sink" (danh từ), nghĩa là: Chậu rửa dùng trong nhà bếp để rửa chén, đồ dùng và thực phẩm.
"Kitchen sink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kitchen sink" nghĩa tiếng Việt là "bồn rửa bát". Bồn rửa bát là thiết bị trong nhà bếp để rửa đồ dùng.
Phát âm "Kitchen sink" như thế nào?
"Kitchen sink" có phiên âm IPA /ˈkɪʧɪn sɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kitchen sink"?
I washed the dishes in the kitchen sink this morning. — Tôi đã rửa chén trong bồn rửa bát sáng nay.