Tiếng Việt
Bồn rửa tay tiếng Anh là gì?
bồn rửa tay tiếng Anh là sink /sɪŋk/. Chậu rửa dùng để rửa tay trong nhà vệ sinh hoặc nhà bếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sink
Ví dụ câu với bồn rửa tay / sink
- 1
Tôi đã rửa tay trong bồn rửa sau khi làm vườn.
I washed my hands in the sink after gardening.
- 2
Chậu rửa trong nhà bếp bị rò rỉ nước.
The kitchen sink is leaking.
Ghi chú dùng từ bồn rửa tay
Bồn rửa tay là thiết bị dùng để rửa sạch tay hoặc đồ dùng nhỏ. Các từ liên quan: 'bồn rửa chén' (kitchen sink), 'vòi nước' (faucet), 'bình xịt' (sprayer).
Video minh hoạ bồn rửa tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồn rửa tay
Câu hỏi thường gặp về "bồn rửa tay"
Bồn rửa tay tiếng Anh là gì?
Bồn rửa tay tiếng Anh là "sink" (danh từ), nghĩa là: Chậu rửa dùng để rửa tay trong nhà vệ sinh hoặc nhà bếp.
"sink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sink" nghĩa tiếng Việt là "bồn rửa tay". Bồn rửa tay là thiết bị dùng để rửa sạch tay hoặc đồ dùng nhỏ.
Phát âm "sink" như thế nào?
"sink" có phiên âm IPA /sɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sink"?
I washed my hands in the sink after gardening. — Tôi đã rửa tay trong bồn rửa sau khi làm vườn.