The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bông bí tiếng Anh là gì?

bông bí tiếng Anh là pumpkin flower /ˈpʌmpkɪn ˈflaʊə/. Hoa của cây bí ngô, thường dùng để trang trí hoặc chế biến món ăn.

Hình minh hoạ "bông bí" tiếng Anh là "pumpkin flower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pumpkin flower

Danh từ
/ˈpʌmpkɪn ˈflaʊə/

Ví dụ câu với bông bí / pumpkin flower

  1. 1

    Hoa bí ngô thường được dùng để làm món xào hoặc nấu canh.

    Pumpkin flowers are often used to make stir-fry or soup.

  2. 2

    Trong ẩm thực Việt Nam, hoa bí ngô là nguyên liệu phổ biến trong các món ăn truyền thống.

    In Vietnamese cuisine, pumpkin flowers are a common ingredient in traditional dishes.

Ghi chú dùng từ bông bí

Bông bí là hoa của cây bí ngô, liên quan đến các từ như 'bí ngô' (pumpkin), 'hoa' (flower), và 'rau củ' (vegetables).

Video minh hoạ bông bí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bông bí

Câu hỏi thường gặp về "bông bí"

Bông bí tiếng Anh là gì?

Bông bí tiếng Anh là "pumpkin flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa của cây bí ngô, thường dùng để trang trí hoặc chế biến món ăn.

"pumpkin flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pumpkin flower" nghĩa tiếng Việt là "bông bí". Bông bí là hoa của cây bí ngô, liên quan đến các từ như 'bí ngô' (pumpkin), 'hoa' (flower), và 'rau củ' (vegetables).

Phát âm "pumpkin flower" như thế nào?

"pumpkin flower" có phiên âm IPA /ˈpʌmpkɪn ˈflaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pumpkin flower"?

Pumpkin flowers are often used to make stir-fry or soup. — Hoa bí ngô thường được dùng để làm món xào hoặc nấu canh.