Tiếng Việt
Bông thủy tinh tiếng Anh là gì?
bông thủy tinh tiếng Anh là glass wool /glæs wool/. Chất cách nhiệt làm từ sợi thủy tinh, thường dùng để cách nhiệt và cách âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glass wool
Ví dụ câu với bông thủy tinh / glass wool
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt bông thủy tinh để cách nhiệt cho mái nhà.
We installed glass wool to insulate the attic.
- 2
Bông thủy tinh giúp giữ nhiệt trong nhà tốt hơn.
Glass wool helps retain heat inside the house better.
Ghi chú dùng từ bông thủy tinh
Bông thủy tinh là loại vật liệu cách nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'insulation' (cách nhiệt), 'thermal' (nhiệt), 'soundproof' (chống ồn).
Video minh hoạ bông thủy tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bông thủy tinh
Câu hỏi thường gặp về "bông thủy tinh"
Bông thủy tinh tiếng Anh là gì?
Bông thủy tinh tiếng Anh là "glass wool" (danh từ), nghĩa là: Chất cách nhiệt làm từ sợi thủy tinh, thường dùng để cách nhiệt và cách âm.
"glass wool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glass wool" nghĩa tiếng Việt là "bông thủy tinh". Bông thủy tinh là loại vật liệu cách nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'insulation' (cách nhiệt), 'thermal' (nhiệt), 'soundproof' (chống ồn).
Phát âm "glass wool" như thế nào?
"glass wool" có phiên âm IPA /glæs wool/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glass wool"?
We installed glass wool to insulate the attic. — Chúng tôi đã lắp đặt bông thủy tinh để cách nhiệt cho mái nhà.