Tiếng Việt
Lông cừu tiếng Anh là gì?
lông cừu tiếng Anh là wool /wʊl/. Chất sợi mềm, dày, thường có màu trắng, từ lông của cừu, dùng để dệt vải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wool
Ví dụ câu với lông cừu / wool
- 1
Chiếc áo này làm từ lông cừu rất ấm.
This sweater is made of wool and keeps me warm.
- 2
Lông cừu được thu hoạch để sản xuất len.
Wool is harvested to produce yarn.
Ghi chú dùng từ lông cừu
Lông cừu là loại sợi tự nhiên, mềm mại, dùng trong dệt may. Các từ liên quan: 'len' (yarn), 'dệt' (weaving), 'sợi' (fiber).
Video minh hoạ lông cừu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lông cừu
Câu hỏi thường gặp về "lông cừu"
Lông cừu tiếng Anh là gì?
Lông cừu tiếng Anh là "wool" (danh từ), nghĩa là: Chất sợi mềm, dày, thường có màu trắng, từ lông của cừu, dùng để dệt vải.
"wool" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wool" nghĩa tiếng Việt là "lông cừu". Lông cừu là loại sợi tự nhiên, mềm mại, dùng trong dệt may.
Phát âm "wool" như thế nào?
"wool" có phiên âm IPA /wʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wool"?
This sweater is made of wool and keeps me warm. — Chiếc áo này làm từ lông cừu rất ấm.