Tiếng Việt
Bột kem béo tiếng Anh là gì?
bột kem béo tiếng Anh là powdered creamer /ˈpaʊdərd ˈkrimər/. Chất bột dùng để pha cà phê hoặc trà, tạo vị béo và mịn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
powdered creamer
Ví dụ câu với bột kem béo / powdered creamer
- 1
Tôi thường thêm bột kem béo vào cà phê sáng để ngon hơn.
I usually add powdered creamer to my morning coffee for better taste.
- 2
Bột kem béo giúp thức uống trở nên béo ngậy hơn.
Powdered creamer makes the drink creamier.
Ghi chú dùng từ bột kem béo
Bột kem béo là loại chất phụ gia dạng bột, thường dùng trong cà phê hoặc trà để tạo vị béo. Các từ liên quan: 'creamer' (kem sữa), 'dairy product' (sản phẩm từ sữa), 'instant coffee' (cà phê hòa tan).
Video minh hoạ bột kem béo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột kem béo
Câu hỏi thường gặp về "bột kem béo"
Bột kem béo tiếng Anh là gì?
Bột kem béo tiếng Anh là "powdered creamer" (danh từ), nghĩa là: Chất bột dùng để pha cà phê hoặc trà, tạo vị béo và mịn.
"powdered creamer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"powdered creamer" nghĩa tiếng Việt là "bột kem béo". Bột kem béo là loại chất phụ gia dạng bột, thường dùng trong cà phê hoặc trà để tạo vị béo.
Phát âm "powdered creamer" như thế nào?
"powdered creamer" có phiên âm IPA /ˈpaʊdərd ˈkrimər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "powdered creamer"?
I usually add powdered creamer to my morning coffee for better taste. — Tôi thường thêm bột kem béo vào cà phê sáng để ngon hơn.