Tiếng Việt
Kem béo tiếng Anh là gì?
kem béo tiếng Anh là non-dairy cream /nɒn ˈdeəri krim/. Kem béo không chứa sữa, thường dùng làm kem trang trí hoặc trong các món tráng miệng không sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-dairy cream
Ví dụ câu với kem béo / non-dairy cream
- 1
Tôi đã thêm kem béo vào bánh ngọt để tạo độ mịn.
I added non-dairy cream to the cake for a smooth texture.
- 2
Kem béo phù hợp cho người không dung nạp lactose.
Non-dairy cream is suitable for people who are lactose intolerant.
Ghi chú dùng từ kem béo
Kem béo là loại kem không chứa sữa, thường làm từ dầu thực vật. Các thuật ngữ liên quan: 'dairy cream' (kem sữa), 'plant-based' (dựa trên thực vật), 'lactose intolerance' ( không dung nạp lactose).
Video minh hoạ kem béo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với kem béo
Câu hỏi thường gặp về "kem béo"
Kem béo tiếng Anh là gì?
Kem béo tiếng Anh là "non-dairy cream" (danh từ), nghĩa là: Kem béo không chứa sữa, thường dùng làm kem trang trí hoặc trong các món tráng miệng không sữa.
"non-dairy cream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-dairy cream" nghĩa tiếng Việt là "kem béo". Kem béo là loại kem không chứa sữa, thường làm từ dầu thực vật.
Phát âm "non-dairy cream" như thế nào?
"non-dairy cream" có phiên âm IPA /nɒn ˈdeəri krim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-dairy cream"?
I added non-dairy cream to the cake for a smooth texture. — Tôi đã thêm kem béo vào bánh ngọt để tạo độ mịn.