Tiếng Việt
Bột yến mạch tiếng Anh là gì?
bột yến mạch tiếng Anh là oatmeal /ˈoʊtˌmil/. Bột làm từ hạt yến mạch xay nhuyễn, thường dùng để ăn sáng hoặc nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oatmeal
Ví dụ câu với bột yến mạch / oatmeal
- 1
Tôi thích ăn bột yến mạch vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I like to eat oatmeal in the morning to start my day.
- 2
Bột yến mạch là một nguồn cung cấp chất xơ tốt cho sức khỏe.
Oatmeal is a good source of dietary fiber.
Ghi chú dùng từ bột yến mạch
Bột yến mạch là loại thực phẩm từ yến mạch xay nhuyễn, phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Các từ liên quan: 'grain' (ngũ cốc), 'fiber' (chất xơ), 'breakfast' (bữa sáng).
Video minh hoạ bột yến mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bột yến mạch
Câu hỏi thường gặp về "bột yến mạch"
Bột yến mạch tiếng Anh là gì?
Bột yến mạch tiếng Anh là "oatmeal" (danh từ), nghĩa là: Bột làm từ hạt yến mạch xay nhuyễn, thường dùng để ăn sáng hoặc nấu ăn.
"oatmeal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oatmeal" nghĩa tiếng Việt là "bột yến mạch". Bột yến mạch là loại thực phẩm từ yến mạch xay nhuyễn, phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh.
Phát âm "oatmeal" như thế nào?
"oatmeal" có phiên âm IPA /ˈoʊtˌmil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oatmeal"?
I like to eat oatmeal in the morning to start my day. — Tôi thích ăn bột yến mạch vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.