The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột ngũ cốc tiếng Anh là gì?

bột ngũ cốc tiếng Anh là cereal flour /ˈsɪərɪəl ˈflaʊə/. Bột làm từ các loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, ngô, dùng để làm bánh hoặc nấu ăn.

Hình minh hoạ "bột ngũ cốc" tiếng Anh là "cereal flour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cereal flour

Danh từ
/ˈsɪərɪəl ˈflaʊə/

Ví dụ câu với bột ngũ cốc / cereal flour

  1. 1

    Tôi thường dùng bột ngũ cốc để làm bánh mì.

    I often use cereal flour to make bread.

  2. 2

    Bột ngũ cốc là nguyên liệu chính trong món bánh quy này.

    Cereal flour is the main ingredient in this cookie.

Ghi chú dùng từ bột ngũ cốc

Bột ngũ cốc là loại bột xay từ các loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, ngô. Các từ liên quan: 'bột mì' (wheat flour), 'bột ngô' (corn flour), 'bột yến mạch' (oat flour).

Video minh hoạ bột ngũ cốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với bột ngũ cốc

Câu hỏi thường gặp về "bột ngũ cốc"

Bột ngũ cốc tiếng Anh là gì?

Bột ngũ cốc tiếng Anh là "cereal flour" (danh từ), nghĩa là: Bột làm từ các loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, ngô, dùng để làm bánh hoặc nấu ăn.

"cereal flour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cereal flour" nghĩa tiếng Việt là "bột ngũ cốc". Bột ngũ cốc là loại bột xay từ các loại ngũ cốc như lúa mì, lúa mạch, ngô.

Phát âm "cereal flour" như thế nào?

"cereal flour" có phiên âm IPA /ˈsɪərɪəl ˈflaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cereal flour"?

I often use cereal flour to make bread. — Tôi thường dùng bột ngũ cốc để làm bánh mì.