Tiếng Việt
Bu lông đai ốc tiếng Anh là gì?
bu lông đai ốc tiếng Anh là bolt and nut /bəʊlt ənd nʌt/. Ốc vít và đai ốc dùng để cố định các bộ phận trong cơ khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bolt and nut
Ví dụ câu với bu lông đai ốc / bolt and nut
- 1
Anh ấy cần một chiếc bu lông đai ốc để lắp ráp chiếc xe.
He needs a bolt and nut to assemble the bike.
- 2
Chúng tôi đã mua một bộ bu lông đai ốc mới để sửa chữa máy móc.
We bought a new set of bolt and nut for repairing the machinery.
Ghi chú dùng từ bu lông đai ốc
Bu lông đai ốc là các phụ kiện kim loại dùng để cố định các bộ phận trong kỹ thuật. Các từ liên quan gồm có 'screw' (ốc vít), 'washer' (đệm), và 'fastener' (phụ kiện cố định).
Video minh hoạ bu lông đai ốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bu lông đai ốc
Câu hỏi thường gặp về "bu lông đai ốc"
Bu lông đai ốc tiếng Anh là gì?
Bu lông đai ốc tiếng Anh là "bolt and nut" (danh từ), nghĩa là: Ốc vít và đai ốc dùng để cố định các bộ phận trong cơ khí.
"bolt and nut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bolt and nut" nghĩa tiếng Việt là "bu lông đai ốc". Bu lông đai ốc là các phụ kiện kim loại dùng để cố định các bộ phận trong kỹ thuật.
Phát âm "bolt and nut" như thế nào?
"bolt and nut" có phiên âm IPA /bəʊlt ənd nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bolt and nut"?
He needs a bolt and nut to assemble the bike. — Anh ấy cần một chiếc bu lông đai ốc để lắp ráp chiếc xe.