Tiếng Việt
Bu tiếng Anh là gì?
Bu tiếng Anh là Mom /mɒm/. Mẹ, người mẹ trong gia đình hoặc người phụ nữ có vai trò làm mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mom
Ví dụ câu với Bu / Mom
- 1
My mom is cooking dinner.
Mẹ tôi đang nấu ăn tối.
- 2
She called her mom to ask for advice.
Cô ấy gọi mẹ để xin lời khuyên.
Ghi chú dùng từ Bu
Bu là từ thân mật để gọi mẹ trong tiếng Việt. Các từ liên quan gồm 'dad' (bố), 'parent' (cha mẹ), 'mother' (mẹ).
Video minh hoạ Bu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bu
Câu hỏi thường gặp về "Bu"
Bu tiếng Anh là gì?
Bu tiếng Anh là "Mom" (danh từ), nghĩa là: Mẹ, người mẹ trong gia đình hoặc người phụ nữ có vai trò làm mẹ.
"Mom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mom" nghĩa tiếng Việt là "Bu". Bu là từ thân mật để gọi mẹ trong tiếng Việt.
Phát âm "Mom" như thế nào?
"Mom" có phiên âm IPA /mɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mom"?
Mẹ tôi đang nấu ăn tối. — My mom is cooking dinner.