Tiếng Việt
Bức bách tiếng Anh là gì?
bức bách tiếng Anh là force /fɔrs/. Tính chất hoặc trạng thái bị ép buộc hoặc bắt buộc phải làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
force
Ví dụ câu với bức bách / force
- 1
Áp lực từ gia đình khiến cô ấy cảm thấy bức bách.
The strict rules at school made the students feel forced to comply.
- 2
Anh ấy cảm thấy bức bách để hoàn thành dự án đúng hạn.
He felt forced to finish the project on time.
Ghi chú dùng từ bức bách
Bức bách thể hiện sự ép buộc hoặc bắt buộc. Các từ liên quan: ép buộc (coerce), bắt buộc (compel), cưỡng chế (enforce).
Video minh hoạ bức bách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức bách
Câu hỏi thường gặp về "bức bách"
Bức bách tiếng Anh là gì?
Bức bách tiếng Anh là "force" (tính từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái bị ép buộc hoặc bắt buộc phải làm gì đó.
"force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"force" nghĩa tiếng Việt là "bức bách". Bức bách thể hiện sự ép buộc hoặc bắt buộc.
Phát âm "force" như thế nào?
"force" có phiên âm IPA /fɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "force"?
The strict rules at school made the students feel forced to comply. — Áp lực từ gia đình khiến cô ấy cảm thấy bức bách.