Tiếng Việt
Bục giảng kinh tiếng Anh là gì?
bục giảng kinh tiếng Anh là Pulpit /ˈpʌlpɪt/. bục giảng trong nhà thờ hoặc nơi thuyết giảng, nơi người giảng đứng để giảng đạo hoặc thuyết trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pulpit
Ví dụ câu với bục giảng kinh / Pulpit
- 1
Ông ấy đứng trên bục giảng để giảng đạo sáng nay.
He stood at the pulpit to deliver his sermon this morning.
- 2
Bục giảng của nhà thờ rất trang nghiêm và trang trí đẹp mắt.
The church pulpit is very solemn and beautifully decorated.
Ghi chú dùng từ bục giảng kinh
Bục giảng là nơi người giảng đứng để truyền đạt bài giảng hoặc bài thuyết trình. Các từ liên quan gồm 'podium' (bục phát biểu), 'lectern' (bục để sách), và 'pulpit' thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc diễn thuyết.
Video minh hoạ bục giảng kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bục giảng kinh
Câu hỏi thường gặp về "bục giảng kinh"
Bục giảng kinh tiếng Anh là gì?
Bục giảng kinh tiếng Anh là "Pulpit" (danh từ), nghĩa là: bục giảng trong nhà thờ hoặc nơi thuyết giảng, nơi người giảng đứng để giảng đạo hoặc thuyết trình.
"Pulpit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pulpit" nghĩa tiếng Việt là "bục giảng kinh". Bục giảng là nơi người giảng đứng để truyền đạt bài giảng hoặc bài thuyết trình.
Phát âm "Pulpit" như thế nào?
"Pulpit" có phiên âm IPA /ˈpʌlpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pulpit"?
He stood at the pulpit to deliver his sermon this morning. — Ông ấy đứng trên bục giảng để giảng đạo sáng nay.